字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工农红军 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工农红军
工农红军
Nghĩa
1.即中国工农红军,亦简称红军。第一﹑二次国内革命战争期间中国共产党领导下的革命军队,是现在中国人民解放军的前身。
Chữ Hán chứa trong
工
农
红
军