字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工农联盟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工农联盟
工农联盟
Nghĩa
工人阶级和劳动农民在工人阶级政党领导下的革命联合。
Chữ Hán chứa trong
工
农
联
盟