字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工力悉敌
工力悉敌
Nghĩa
〈书〉指双方本领和力量相等,不分上下。
Chữ Hán chứa trong
工
力
悉
敌