字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工商业者
工商业者
Nghĩa
1.统称从事工业﹑商业的人。 2.特指资本家或资本家代理人。
Chữ Hán chứa trong
工
商
业
者