字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工场手工业
工场手工业
Nghĩa
1.把许多手工业者集合在一个工场内,以手工劳动为基础,分工协作进行生产的企业。是资本主义生产发展的一个阶段。
Chữ Hán chứa trong
工
场
手
业