字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工字钢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工字钢
工字钢
Nghĩa
1.横断面呈"工"字形的钢材,用途广泛,建筑工程上用做屋架结构﹑金属梁等的主要材料,也是桥梁工程上的重要材料。
Chữ Hán chứa trong
工
字
钢