字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工尹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工尹
工尹
Nghĩa
1.官名。春秋楚设置。掌管百工及官营手工业。 2.复姓。《通志.氏族四》有工尹氏。
Chữ Hán chứa trong
工
尹