字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工尺
工尺
Nghĩa
我国民族音乐音阶上各个音的总称,也是乐谱上各个记音符号的总称。符号各个时代不同,现在通用的是合、四、一、上、尺、工、凡、六、五、乙。
Chữ Hán chứa trong
工
尺
工尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台