字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工巧明
工巧明
Nghĩa
1.[梵文?lipakarmasth?na-vidy?]印度古代教育科目五明之一。工艺﹑数学﹑天文﹑星象﹑音乐﹑美术等科学技术和艺术的总称。
Chữ Hán chứa trong
工
巧
明