字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工序 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工序
工序
Nghĩa
组成整个生产过程的各段加工,也指各段加工的先后次序。材料经过各道工序,加工成成品。
Chữ Hán chứa trong
工
序