字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工技
工技
Nghĩa
1.百工的技艺。 2.从事各种技艺的人。
Chữ Hán chứa trong
工
技