字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工料
工料
Nghĩa
①人工和材料(多用于制订计划或计算成本时)。②指工程所需的材料购买~。
Chữ Hán chứa trong
工
料