字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工棚
工棚
Nghĩa
工地上临时搭起来供工作或住宿用的简便房屋。
Chữ Hán chứa trong
工
棚