字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工段 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工段
工段
Nghĩa
①建筑、交通、水利等工程部门根据具体情况划分的施工组织。②工厂车间内按生产过程划分的生产组织,由若干生产班组组成。
Chữ Hán chứa trong
工
段