字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工潮
工潮
Nghĩa
工人为实现某种要求或表示抗议而掀起的风潮。
Chữ Hán chứa trong
工
潮