字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工牌
工牌
Nghĩa
1.旧时准许入厂矿做工的牌证。
Chữ Hán chứa trong
工
牌