字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工票
工票
Nghĩa
1.工业企业中对工人分配生产任务并记录其生产活动的原始记录。 2.农村中记录和计算工分的票券。
Chữ Hán chứa trong
工
票