字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工程食品
工程食品
Nghĩa
1.应用现代化的科学技术,从农副产品中提取有效的营养成分,然后根据人体需要重新组合,或添加维生素﹑氨基酸﹑矿物质进行强化而加工配制成的新食品。
Chữ Hán chứa trong
工
程
食
品