字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工稳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工稳
工稳
Nghĩa
工整而妥帖(多指诗文)造句~ㄧ对仗~。
Chữ Hán chứa trong
工
稳