字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工粮
工粮
Nghĩa
1.旧时地主付给雇农的粮食报酬。
Chữ Hán chứa trong
工
粮