字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工艺
工艺
Nghĩa
①将原材料或半成品加工成产品的工作、方法、技术等~复杂ㄧ~精细。②手工艺~品。
Chữ Hán chứa trong
工
艺
工艺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台