字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工艺美术
工艺美术
Nghĩa
指工艺品的造型设计和装饰性美术。
Chữ Hán chứa trong
工
艺
美
术
工艺美术 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台