字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工蚁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工蚁
工蚁
Nghĩa
生殖器官不发达的蚂蚁,在群体中数量占绝对优势。参看‘蚁’。
Chữ Hán chứa trong
工
蚁