字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工读
工读
Nghĩa
①用本人劳动的收入来供自己读书~生。②指工读教育。
Chữ Hán chứa trong
工
读