字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工读教育 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工读教育
工读教育
Nghĩa
对有较轻违法犯罪行为的青少年进行改造、挽救的教育。
Chữ Hán chứa trong
工
读
教
育