字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工资标准 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工资标准
工资标准
Nghĩa
1.旧称"工资率"。工资等级制度的组成部分之一。按工人单位工作时间(小时﹑日﹑月)规定的工资额。 2.国家机关﹑企业﹑事业单位的干部和各类专业人员(如教师﹑医师﹑工程师等)按等级规定的月工资额。
Chữ Hán chứa trong
工
资
标
准