字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工间
工间
Nghĩa
指从上班到下班的工作时间以内的(多用于其间的某种活动)~操ㄧ~休息。
Chữ Hán chứa trong
工
间