字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工间操
工间操
Nghĩa
机关和企业中的工作人员每天在工作时间内抽出一定时间来集体做的体操。
Chữ Hán chứa trong
工
间
操