字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
左辬
左辬
Nghĩa
1.车厢左侧的障蔽『时以朱色涂障蔽来表示官阶,凡俸禄在六百至一千石者皆以朱涂左辬。
Chữ Hán chứa trong
左
辬