字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
左驸
左驸
Nghĩa
1.古代车箱外左外侧的立木。
Chữ Hán chứa trong
左
驸