字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巧倕
巧倕
Nghĩa
1.亦作"巧垂"。 2.相传尧时巧匠名倕,故称巧倕。
Chữ Hán chứa trong
巧
倕