字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨变
巨变
Nghĩa
巨大的变化这几年家乡的面貌发生了~。
Chữ Hán chứa trong
巨
变