字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巨唐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨唐
巨唐
Nghĩa
1.对唐尧的美称。 2.大唐,对唐朝的美称。
Chữ Hán chứa trong
巨
唐