字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨大
巨大
Nghĩa
(规模、数量等)很大耗资~ㄧ~的工程 ㄧ~的成就。
Chữ Hán chứa trong
巨
大