字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨宝
巨宝
Nghĩa
1.指陈宝。传说中鸡头而人身的神。 2.重宝。
Chữ Hán chứa trong
巨
宝