字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨狄
巨狄
Nghĩa
1.指秦始皇时身穿夷狄之服的巨人。
Chữ Hán chứa trong
巨
狄