字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨璞
巨璞
Nghĩa
1.大块的璞玉。形容石质之美。
Chữ Hán chứa trong
巨
璞