字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨纤
巨纤
Nghĩa
1.犹巨细。大和小。
Chữ Hán chứa trong
巨
纤