字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巨踊
巨踊
Nghĩa
1.谓离地而起向上跳。巨,通"距"。
Chữ Hán chứa trong
巨
踊