字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
已矣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
已矣
已矣
Nghĩa
1.完了;逝去。 2.语气词。用于句末,与"矣"同义。 3.叹词。罢了,算了。
Chữ Hán chứa trong
已
矣