字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巽二
巽二
Nghĩa
1.古时传说中的风神名。《易·说卦》有"巽为本,为风"之说,故借巽为名。
Chữ Hán chứa trong
巽
二