字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巽他人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巽他人
巽他人
Nghĩa
印度尼西亚的民族之一。约2100万人(1985年)。讲巽他语。多信伊斯兰教,部分信基督教新教。主要从事农业,手工业也很发达。
Chữ Hán chứa trong
巽
他
人