字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巽令
巽令
Nghĩa
1.皇帝的诏令。《易.说卦》有"巽为风"之说,以诏令如风行之速,故称。
Chữ Hán chứa trong
巽
令
巽令 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台