巽坎

Nghĩa

1.巽,顺;坎,险。一说,巽,风;坎,水。因以"巽坎"借喻旅途之艰难。

Chữ Hán chứa trong

巽坎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台