字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巽坎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巽坎
巽坎
Nghĩa
1.巽,顺;坎,险。一说,巽,风;坎,水。因以"巽坎"借喻旅途之艰难。
Chữ Hán chứa trong
巽
坎