字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巽词
巽词
Nghĩa
1.亦作"巽辞"。 2.委婉的言词。 3.指柔媚的言辞。
Chữ Hán chứa trong
巽
词