字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巽风
巽风
Nghĩa
1.东南风。又称清明风﹑景风。古有八卦主八风之说。
Chữ Hán chứa trong
巽
风