字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巾卷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巾卷
巾卷
Nghĩa
1.头巾和书卷,古代太学生所用。《宋书.礼志五》"巾以葛为之……今国子太学生冠之,服单衣以为朝服,执一卷经以代手板。" 2.借指学生。
Chữ Hán chứa trong
巾
卷