字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巾拂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巾拂
巾拂
Nghĩa
1.巾和拂,古代舞蹈道具。 2.指巾舞和拂舞。 3.泛指舞蹈。
Chữ Hán chứa trong
巾
拂