字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巾栉
巾栉
Nghĩa
1.巾和梳篦。泛指盥洗用具。 2.引申指盥洗。
Chữ Hán chứa trong
巾
栉