字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巾笥
巾笥
Nghĩa
1.即巾箱。 2.谓以巾包裹,藏入箱箧。
Chữ Hán chứa trong
巾
笥